Theo Luật sư, TS Phan Hoài Nam - Tổng Giám đốc Hãng Tư vấn W&A, Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Thông tư 95/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính đã tạo khuôn khổ thực thi Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và các quốc gia, vùng lãnh thổ. Văn bản không chỉ góp phần hoàn thiện cơ chế áp dụng Hiệp định thuế theo hướng minh bạch, đồng bộ hơn, mà còn giúp doanh nghiệp có thêm công cụ để nhận diện, phòng ngừa và quản trị các rủi ro thuế phát sinh trong hoạt động đầu tư, kinh doanh xuyên biên giới.
Theo Luật sư, TS. Phan Hoài Nam, trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu rộng, các giao dịch xuyên biên giới đang trở nên phổ biến với sự tham gia của nhiều chủ thể, nhiều quốc gia và các mô hình kinh doanh ngày càng phức tạp. Điều này khiến vấn đề thuế quốc tế không còn chỉ là câu chuyện về nghĩa vụ nộp thuế, mà còn liên quan đến việc xác định quyền đánh thuế của từng quốc gia, tránh tình trạng một khoản thu nhập bị đánh thuế trùng hoặc doanh nghiệp bị phát sinh nghĩa vụ thuế ngoài dự kiến.

Luật sư, TS Phan Hoài Nam - Tổng Giám đốc Hãng Tư vấn W&A, Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC)
Từ góc độ này, ý nghĩa quan trọng của Thông tư 95/2026/TT-BTC nằm ở việc tạo ra một khuôn khổ tương đối đầy đủ hơn để đưa các cam kết trong Hiệp định tránh đánh thuế hai lần vào thực tiễn áp dụng. Theo ông Phan Hoài Nam, trước đây, doanh nghiệp thường nhìn nhận Hiệp định tránh đánh thuế hai lần chủ yếu như một cơ chế hỗ trợ miễn, giảm thuế đối với một số khoản thu nhập nhất định. Tuy nhiên, trên thực tế, việc áp dụng Hiệp định liên quan đến nhiều yếu tố phức tạp hơn, bao gồm việc xác định điều kiện hưởng ưu đãi, tư cách cư trú thuế, bản chất của giao dịch, quyền sở hữu thực sự đối với khoản thu nhập cũng như sự phân bổ quyền đánh thuế giữa các quốc gia.
Một trong những điểm đáng chú ý của Thông tư, theo TS. Phan Hoài Nam, là sự thể hiện rõ hơn xu hướng quản lý thuế dựa trên bản chất kinh tế của giao dịch thay vì chỉ xem xét các yếu tố mang tính hình thức. Điều này phù hợp với sự phát triển của pháp luật thuế quốc tế hiện nay, trong đó các cơ quan thuế ngày càng chú trọng đến việc đánh giá liệu giao dịch có phản ánh hoạt động kinh doanh thực chất hay chỉ được thiết lập nhằm đạt được lợi ích về thuế.
Theo ông, việc doanh nghiệp sở hữu giấy chứng nhận cư trú thuế của một quốc gia không đồng nghĩa với việc mặc nhiên được hưởng toàn bộ ưu đãi theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Cơ quan thuế vẫn có thể xem xét các yếu tố khác như bên nhận thu nhập có thực sự kiểm soát và hưởng lợi từ khoản thu nhập đó hay chỉ đóng vai trò trung gian; doanh nghiệp có hoạt động kinh tế thực tế tại quốc gia cư trú hay không; cũng như mục đích thương mại của cấu trúc giao dịch.
Cách tiếp cận này góp phần hạn chế việc lợi dụng Hiệp định thuế để tạo ra lợi thế thuế không phù hợp, đồng thời phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về chống xói mòn cơ sở thuế, chống chuyển lợi nhuận và tăng cường minh bạch trong hoạt động kinh doanh xuyên biên giới.
Bên cạnh việc làm rõ nguyên tắc áp dụng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, Thông tư 95/2026/TT-BTC còn có ý nghĩa trong việc hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các vấn đề thuế quốc tế, đặc biệt là thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) và cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA).
Theo phân tích của TS. Phan Hoài Nam, trong môi trường kinh doanh quốc tế, một trong những rủi ro lớn đối với doanh nghiệp là việc cùng một khoản thu nhập có thể bị các quốc gia khác nhau áp dụng quyền đánh thuế theo cách khác nhau. Trong trường hợp này, MAP đóng vai trò là cơ chế quan trọng giúp doanh nghiệp và cơ quan thuế các quốc gia trao đổi, thống nhất phương án xử lý nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu tình trạng đánh thuế không phù hợp với Hiệp định.
Trong khi đó, APA mang lại sự chủ động cao hơn cho doanh nghiệp khi cho phép thống nhất trước phương pháp xác định giá đối với các giao dịch liên kết. Theo ông, đây là công cụ đặc biệt hữu ích đối với các doanh nghiệp có hoạt động đầu tư dài hạn, mô hình tập đoàn đa quốc gia hoặc các giao dịch xuyên biên giới có tính chất phức tạp, bởi nó giúp giảm sự không chắc chắn về nghĩa vụ thuế trong tương lai.
Ở góc độ môi trường đầu tư, TS. Phan Hoài Nam cho rằng yếu tố mà nhà đầu tư quan tâm không chỉ là mức thuế suất, mà còn là tính ổn định, minh bạch và khả năng dự đoán của hệ thống pháp luật thuế. Một chính sách thuế hiệu quả cần giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách thức áp dụng, tiêu chí đánh giá của cơ quan quản lý và cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi phát sinh khác biệt trong cách hiểu hoặc áp dụng giữa các quốc gia.
Theo ông, việc Thông tư 95 đưa các nội dung liên quan đến áp dụng Hiệp định thuế, xử lý đánh thuế trùng và các cơ chế hợp tác quốc tế vào một khuôn khổ thống nhất hơn sẽ góp phần nâng cao mức độ minh bạch của chính sách thuế Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp có hoạt động thực chất, đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp chứng minh quyền hưởng ưu đãi theo Hiệp định và giảm thiểu các tranh chấp không cần thiết với cơ quan thuế.

Thông tư 95/2026/TT-BTC góp phần hoàn thiện khuôn khổ thực hiện Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, hỗ trợ doanh nghiệp chủ động quản trị rủi ro trong các giao dịch xuyên biên giới
Đồng thời, việc tăng cường kiểm soát các cấu trúc doanh nghiệp được thiết lập chủ yếu nhằm tận dụng lợi thế thuế cũng góp phần tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng hơn giữa các nhà đầu tư. Những doanh nghiệp tuân thủ và có hoạt động kinh doanh thực tế sẽ có nhiều cơ sở hơn để bảo vệ quyền lợi của mình, trong khi các mô hình chỉ tồn tại trên danh nghĩa nhằm khai thác ưu đãi thuế sẽ được xem xét chặt chẽ hơn.
Từ góc độ thực tiễn, TS. Phan Hoài Nam khuyến nghị doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận đối với Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Theo ông, Hiệp định không nên chỉ được xem là công cụ xử lý thủ tục miễn, giảm thuế sau khi giao dịch đã hoàn tất, mà cần được tính toán ngay từ giai đoạn xây dựng cấu trúc đầu tư, lựa chọn mô hình kinh doanh, đàm phán hợp đồng và thiết kế dòng tiền. Doanh nghiệp cần chủ động đánh giá các vấn đề trọng yếu như xác định Hiệp định nào được áp dụng, khoản thu nhập thuộc phạm vi điều chỉnh của điều khoản nào, bên nhận thu nhập có đáp ứng đầy đủ các điều kiện hưởng ưu đãi hay không, cũng như xây dựng hệ thống hồ sơ chứng minh phù hợp ngay từ khi giao dịch được thiết lập.
Đối với những giao dịch có giá trị lớn, cấu trúc nhiều tầng hoặc có nguy cơ phát sinh tranh chấp về quyền đánh thuế giữa nhiều quốc gia, doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng các cơ chế như MAP hoặc APA ngay từ giai đoạn đầu. Việc chủ động sử dụng các công cụ này sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, thay vì chỉ tìm kiếm giải pháp khi đã phát sinh tranh chấp hoặc bị cơ quan thuế yêu cầu giải trình.
Bên cạnh đó, theo TS. Phan Hoài Nam, quản trị rủi ro thuế xuyên biên giới không thể chỉ là trách nhiệm riêng của bộ phận thuế trong doanh nghiệp. Các quyết định thuộc lĩnh vực pháp lý, tài chính, đầu tư, nhân sự hoặc vận hành đều có thể tạo ra tác động về thuế. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế phối hợp giữa các bộ phận liên quan để bảo đảm các giao dịch được thiết kế và triển khai phù hợp với yêu cầu pháp lý ngay từ đầu.
Nhìn tổng thể, Thông tư 95/2026/TT-BTC đánh dấu bước phát triển quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về thực hiện Hiệp định tránh đánh thuế hai lần tại Việt Nam. Ông Nam cho rằng văn bản này vừa giúp cơ quan quản lý bảo vệ quyền đánh thuế hợp pháp của Việt Nam, vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp nâng cao khả năng dự báo, tuân thủ và bảo vệ quyền lợi chính đáng trong các hoạt động kinh doanh quốc tế.
Để khai thác hiệu quả lợi ích từ các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, doanh nghiệp cần bảo đảm ba yếu tố cốt lõi: giao dịch phải có cơ sở thương mại và hoạt động thực chất; hồ sơ chứng minh phải được chuẩn bị đầy đủ, nhất quán; đồng thời cần chủ động sử dụng các cơ chế hợp tác thuế quốc tế khi phát sinh nhu cầu. Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp không chỉ giảm thiểu rủi ro thuế mà còn nâng cao năng lực quản trị trong môi trường kinh doanh xuyên biên giới ngày càng phức tạp.